Trả lời nhanh: Ghi trình độ tiếng Anh trong CV theo thứ tự: tên chứng chỉ, điểm, dạng bài thi, tháng/năm thi, ví dụ "IELTS 6.5 (Academic), thi tháng/năm thi". Không có chứng chỉ thì ghi bậc CEFR tự đánh giá (A1 đến C2) kèm việc bạn làm được bằng tiếng Anh: đọc tài liệu chuyên môn, viết email, họp với khách nước ngoài. Không ghi "Tiếng Anh: tốt" mà không có gì chứng minh, vì người tuyển không có căn cứ để so bạn với ứng viên khác.
Trình độ tiếng Anh nằm ở mục nào trong CV
Ghi một lần ở mục Ngoại ngữ (hoặc Kỹ năng); chứng chỉ có điểm thì nhắc lại ở mục Chứng chỉ, không rải ở ba bốn chỗ. Tin tuyển dụng yêu cầu điểm cụ thể ("TOEIC 650 trở lên") thì đưa dòng chứng chỉ lên phần tóm tắt đầu CV, vì đó là tiêu chí lọc đầu tiên của cả HR lẫn phần mềm ATS. Thứ tự mục Chứng chỉ so với bằng cấp có ở bài cách viết phần chứng chỉ và bằng cấp trong CV.
Cách ghi IELTS, TOEIC, TOEFL, Cambridge, VSTEP vào CV
Mỗi dòng chứng chỉ cần bốn thành phần: tên bài thi, điểm hoặc bậc, dạng bài thi nếu có nhiều dạng (Academic hay General Training, Listening & Reading hay đủ bốn kỹ năng) và tháng/năm thi. Điểm từng kỹ năng chỉ ghi khi có lợi, ví dụ Speaking cao hơn điểm tổng, hoặc tin tuyển dụng yêu cầu riêng.
| Chứng chỉ | Thang điểm | Hiệu lực | Dòng ghi mẫu |
| IELTS | 1.0 đến 9.0, bước 0.5; có Academic và General Training | Thường được chấp nhận trong 2 năm | IELTS 7.0 (Academic), thi tháng/năm thi |
| TOEIC | Listening & Reading: 10 đến 990; Speaking và Writing: mỗi phần 0 đến 200 | 2 năm | TOEIC 785 (Listening & Reading), thi tháng/năm thi |
| TOEFL iBT | 0 đến 120 | 2 năm | TOEFL iBT 92, thi tháng/năm thi |
| Cambridge | B2 First, C1 Advanced, C2 Proficiency | Không hết hạn | Cambridge C1 Advanced (CAE), Grade B, thi tháng/năm thi |
| VSTEP | Bậc 1 đến 6 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam | Do nơi nhận hồ sơ quy định | VSTEP bậc 4 (tương đương B2), thi tháng/năm thi |
Lưu ý từ góc người đọc hồ sơ: "TOEIC 750" được hiểu mặc định là Listening & Reading; thi cả bốn kỹ năng thì ghi đủ hai phần điểm, vì Speaking & Writing mới nói lên khả năng giao tiếp.
Bảng quy đổi tham khảo IELTS, TOEIC, TOEFL, VSTEP sang CEFR
CEFR (Khung tham chiếu chung châu Âu) chia sáu bậc A1, A2, B1, B2, C1, C2. Nhiều tin tuyển dụng yêu cầu bằng bậc CEFR ("tiếng Anh B2 trở lên") trong khi ứng viên có điểm TOEIC hoặc IELTS; bảng dưới giúp bạn ghi thêm bậc tương đương trong ngoặc. Đây là quy đổi tham khảo theo tài liệu của các đơn vị tổ chức thi; mỗi công ty có thể đặt ngưỡng riêng, nên chỉ ghi bậc CEFR cạnh điểm thật, không thay thế điểm thật.
| Bậc CEFR | IELTS | TOEIC L&R | TOEFL iBT | VSTEP | Bạn làm được gì |
| A1, A2 | Dưới 4.0 | 120 đến 549 | Dưới 42 | Bậc 1, 2 | Chào hỏi, câu đơn giản, đọc thông báo ngắn |
| B1 | 4.0 đến 5.0 | 550 đến 784 | 42 đến 71 | Bậc 3 | Trao đổi việc quen thuộc, viết email ngắn theo mẫu |
| B2 | 5.5 đến 6.5 | 785 đến 944 | 72 đến 94 | Bậc 4 | Họp, thuyết trình chủ đề quen, đọc tài liệu chuyên môn, viết báo cáo |
| C1 | 7.0 đến 8.0 | 945 đến 990 | 95 đến 120 | Bậc 5 | Đàm phán, viết tài liệu dài, làm việc hoàn toàn bằng tiếng Anh |
| C2 | 8.5 đến 9.0 | Không quy đổi | Không quy đổi | Bậc 6 | Gần như người bản ngữ trong môi trường học thuật và chuyên môn |
Cách dùng: có TOEIC 800 thì ghi "TOEIC 800 (tương đương B2)". Không có chứng chỉ thì dùng cột cuối để tự xếp bậc.
Cách ghi trình độ tiếng Anh trong CV khi không có chứng chỉ
Người tuyển cần biết bạn dùng tiếng Anh vào việc gì, đến mức nào. Công thức: bậc tự đánh giá cộng hai hoặc ba việc cụ thể đã làm bằng tiếng Anh.
- Ghi theo bậc CEFR tự đánh giá: "Tiếng Anh: B2 (tự đánh giá), đọc tài liệu kỹ thuật, viết email với đối tác, họp online hằng tuần với khách Singapore."
- Ghi theo bốn kỹ năng nếu lệch nhau: "Tiếng Anh: đọc và viết tốt (tài liệu chuyên ngành, báo cáo), nghe nói ở mức trao đổi công việc." Cách này trung thực và hay gặp ở kỹ sư, kế toán, người làm nội dung.
- "Tiếng Anh giao tiếp": cụm này quá rộng; thay bằng tình huống: "giao tiếp trực tiếp với khách nước ngoài tại quầy lễ tân, xử lý yêu cầu và khiếu nại thông thường".
- Đưa bằng chứng vào phần kinh nghiệm: "Đầu mối liên lạc với nhà cung cấp Trung Quốc và Đức bằng tiếng Anh, khoảng 20 email mỗi tuần" thuyết phục hơn mọi tính từ.
Cách xếp dòng ngoại ngữ cạnh các kỹ năng khác có ở bài cách viết phần kỹ năng trong CV.
Ví dụ dòng ghi trong CV tiếng Việt và CV tiếng Anh
Cùng một trình độ, cách ghi đổi theo ngôn ngữ CV. CV tiếng Anh dùng mục "Languages"; CV tiếng Việt ghi mục "Ngoại ngữ" hoặc gộp vào "Kỹ năng".
| Tình huống | CV tiếng Việt | CV tiếng Anh |
| Có IELTS | Tiếng Anh: IELTS 7.0 (Academic), thi tháng/năm thi | English: IELTS 7.0 Academic (C1), test date month/year |
| Có TOEIC | Tiếng Anh: TOEIC 785 Listening & Reading (tương đương B2), thi tháng/năm thi | English: TOEIC 785 Listening & Reading (B2), month/year |
| Không chứng chỉ, dùng hằng ngày | Tiếng Anh: B2 (tự đánh giá), họp và viết email với khách nước ngoài hằng ngày | English: Professional working proficiency (B2), daily meetings and email with overseas clients |
Trong CV tiếng Anh, các mức mô tả hay dùng là Native, Fluent, Professional working proficiency, Limited working proficiency, Elementary; thang này nhà tuyển dụng quốc tế đọc quen. Cấu trúc đầy đủ của hồ sơ tiếng Anh có ở bài cách viết CV bằng tiếng Anh cho người Việt; bố cục sẵn có ở bài mẫu CV tiếng Anh.
Chứng chỉ hết hạn thì ghi thế nào
IELTS, TOEIC, TOEFL thường chỉ được chấp nhận trong hai năm kể từ ngày thi; Cambridge không hết hạn. Với chứng chỉ đã quá hai năm:
- Vẫn được ghi, nhưng phải ghi đúng tháng/năm thi để người đọc tự cân nhắc. Bỏ ngày thi để giấu tuổi chứng chỉ là lỗi trung thực, dễ lộ khi bị yêu cầu bản sao.
- Ghi kèm bằng chứng còn dùng tiếng Anh sau đó: "IELTS 6.5, thi tháng/năm thi; từ đó làm việc bằng tiếng Anh hằng ngày với đội dự án tại Úc".
- Tin tuyển dụng ghi rõ "chứng chỉ còn hiệu lực" (hay gặp ở ngân hàng, cơ quan nhà nước, hồ sơ du học và công ty FDI tại Việt Nam): thi lại trước khi nộp, hoặc nộp và nói rõ lịch thi lại.
Lỗi hay gặp khi ghi trình độ tiếng Anh trong CV
| Lỗi | Vì sao mất điểm | Sửa thành |
| "Tiếng Anh: tốt", "khá", "cơ bản" | Không so được với ứng viên khác; ATS không có từ khoá để lọc | Bậc CEFR hoặc điểm chứng chỉ, kèm việc cụ thể |
| Chỉ ghi "IELTS" không điểm, hoặc có điểm không có ngày thi | Người đọc nghi điểm thấp hoặc hết hạn | Đủ tên, điểm, dạng bài thi, tháng/năm thi |
| Làm tròn điểm, 6.0 ghi thành 6.5 | Lộ khi đối chiếu bản sao, mất luôn cơ hội | Ghi đúng điểm trên phiếu kết quả |
| Thanh sao, biểu đồ tròn thể hiện trình độ | ATS không đọc được hình; người đọc không biết 4 sao nghĩa là gì | Chữ và số |
Về từ khoá: phần mềm lọc hồ sơ tìm đúng chuỗi mà tin tuyển dụng yêu cầu, ví dụ "IELTS", "TOEIC", "B2"; chỉ ghi "chứng chỉ tiếng Anh quốc tế" thì máy không khớp. Bạn có thể kiểm tra CV với ATS miễn phí để xem dòng ngoại ngữ có được đọc thành đúng từ khoá không.
Câu hỏi thường gặp
Cách ghi IELTS vào CV như thế nào cho đúng?
Ghi tên bài thi, điểm tổng, dạng Academic hoặc General Training, rồi tháng/năm thi: "IELTS 7.0 (Academic), thi tháng/năm thi". Chỉ thêm điểm từng kỹ năng khi tin tuyển dụng yêu cầu hoặc kỹ năng đó cao nổi bật.
TOEIC bao nhiêu điểm thì nên ghi vào CV?
Không có ngưỡng chung; ghi khi điểm bằng hoặc cao hơn mức tin tuyển dụng yêu cầu. Điểm thấp hơn yêu cầu mà vẫn muốn nộp thì thay bằng mô tả kỹ năng thực tế và bằng chứng trong phần kinh nghiệm.
Level tiếng Anh trong CV ghi theo A1 đến C2 hay Beginner, Intermediate?
Cả hai đều đọc hiểu được, nhưng bậc CEFR rõ hơn vì có định nghĩa chung và nhiều tin tuyển dụng dùng. Quen ghi kiểu Intermediate, Upper-Intermediate, Advanced thì kèm bậc CEFR trong ngoặc: "Upper-Intermediate (B2)".
Tiếng Anh giao tiếp trong CV ghi thế nào?
Thay cụm "tiếng Anh giao tiếp" bằng tình huống bạn giao tiếp được: với ai, về việc gì, qua kênh nào. Ví dụ: "Trao đổi trực tiếp và qua điện thoại với khách nước ngoài về đặt phòng và thanh toán." Có điểm phần Speaking (TOEIC Speaking, IELTS Speaking) thì ghi thêm.
Kết luận
Dòng trình độ tiếng Anh trong CV chỉ cần trả lời hai câu: bạn ở mức nào (điểm chứng chỉ hoặc bậc CEFR) và bạn làm được việc gì bằng tiếng Anh. Có chứng chỉ thì ghi đủ tên, điểm, dạng bài thi, tháng/năm thi; không có thì tự xếp bậc trung thực và dẫn bằng việc đã làm. Bỏ hẳn "Tiếng Anh: tốt", bỏ thanh sao, và để chứng chỉ hết hạn nói thật tuổi của nó.
Ảnh: Markus Winkler / Pexels
Đọc tiếp: Cách dịch chức danh công việc tiếng Việt sang tiếng Anh — Tránh dịch sai gây hiểu lầm · Cách dịch CV từ tiếng Việt sang tiếng Anh — không chỉ là dịch chữ · Lỗi Tiếng Anh Trong CV Người Việt — Sửa Ngay · Mô tả kinh nghiệm làm việc tiếng Anh — Từ vựng chuẩn cho từng ngành · Rirekisho hay CV tiếng Anh cho công ty Nhật Bản — Hướng dẫn chi tiết